beer muscles

/bɪr ˈməsəlz/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Thái độ hung hăng do uống rượu.
    (idiomatic) An aggressive attitude resulting from consumption of an alcoholic beverage.
  2. (Thành ngữ, hài hước) Bụng lồi ra, được cho là biểu hiện của việc uống quá nhiều bia.
    (idiomatic, humorous) A protruding stomach, supposedly indicative of excessive consumption of beer.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bia, cơ bắp.
    Used other than figuratively or idiomatically: see beer, muscles.
🎬 Nghe “beer muscles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish